kim hôn

kim hôn

Ông bà tôi tổ chức lễ kim hôn trong vườn nhà.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lễ kỷ niệm 50 năm ngày cưới: "kim hôn" từ dùng để chỉ lễ kỷ niệm năm thứ năm mươi của một cuộc hôn nhân. Từ này mang ý nghĩa trang trọng, thường được dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh cổ điển.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông bà tôi sắp tổ chức lễ kim hôn vào tuần tới.
    • Cặp vợ chồng ấy đã đạt đến cột mốc kim hôn, thật đáng ngưỡng mộ.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lễ kim hôn": Cụm từ đầy đủ trang trọng để chỉ buổi lễ kỷ niệm.
    • Con cháu chuẩn bị một bữa tiệc thật long trọng cho lễ kim hôn của ông bà.
Biến thể từ gần giống
  • Ngân hôn (danh từ): Lễ kỷ niệm 25 năm ngày cưới.
  • Kim cương hôn (danh từ): Lễ kỷ niệm 60 năm ngày cưới.
Từ đồng nghĩa
  • Lễ kỷ niệm 50 năm ngày cưới: Cách diễn đạt hiện đại phổ biến hơn.
  • Golden wedding anniversary: Cụm từ tương đương trong tiếng Anh.
Lưu ý sử dụng
  • "Kim hôn" một từ Hán Việt, mang sắc thái cổ điển trang trọng. Trong giao tiếp hiện đại, người ta thường dùng cách nói "kỷ niệm 50 năm ngày cưới" nhiều hơn. Từ này thường xuất hiện trong thiệp mời, văn chúc mừng hoặc các bài viết mang tính chất trân trọng, kính nể.